Chủ đề

Giá vật liệu xây dựng mới nhất

Tìm theo ngày
Giá vật liệu xây dựng mới nhất

Cập nhật bảng giá vật liệu xây dựng mới nhất 2021, bảng giá các loại vật liệu xây dựng mới nhất trong năm 2021, giá cát xây dựng, giá gạch, gạch óng, gạch đúc, giá xi măng, giá đá mi, đá xanh xây dựng, giá sắt thép dùng trong xây dựng nhà phố công trường....

Bảng giá vật liệu xây dựng 2021

Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho những loại vật liệu xây dựng năm 2021 được tổng hợp và cập nhật mới nhất

Báo giá vật liệu xây dựng thép

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMĐVTKHỐI LƯỢNG

(Kg/cây)

ĐƠN GIÁ

SD 295/CB300

ĐƠN GIÁ

SD 390/CB400

Thép Hòa Phát

1Thép phi 6Kg 13.60013.600
2Thép phi 8Kg 13.60013.600
3Thép phi 10Cây ( độ dài 11.7m)5.584.00095.000
4Thép phi 12Cây ( độ dài 11.7m)6.5132.000134.000
5Thép phi 14Cây ( độ dài 11.7m)9.5181.000184.000
6Thép phi 16Cây ( độ dài 11.7m)13.5230,000

 

242,000
7Thép phi 18Cây ( độ dài 11.7m)18300,000305,000
8Thép phi 20Cây ( độ dài 11.7m) 372,000378.000
9Thép phi 22Cây ( độ dài 11.7m)  455.000
10Thép phi 25Cây ( độ dài 11.7m)  595.000
11Thép phi 28Cây ( độ dài 11.7m)  749.000
12Thép phi 32Cây ( độ dài 11.7m)  978.300

Thép Việt Nhật

1Thép phi 6Kg 9.0009.000
2Thép phi 8Kg 9.0009.000
3Thép phi 10Cây ( độ dài 11.7m)7.2162,00065,000
4Thép phi 12Cây ( độ dài 11.7m)10.3995,00098,000
5Thép phi 14Cây ( độ dài 11.7m)14.13140,000145,000
6Thép phi 16Cây ( độ dài 11.7m)18.47170,000178,000
7Thép phi 18Cây ( độ dài 11.7m)23.38230,000243,000
8Thép phi 20Cây ( độ dài 11.7m)28.85

 

289,000300,000
9Thép phi 22Cây ( độ dài 11.7m)34.91350,000353,000
10Thép phi 25Cây ( độ dài 11.7m)45.09460,000465,000
11Thép phi 28Cây ( độ dài 11.7m)56.56

 

  
12Thép phi 32Cây ( độ dài 11.7m)78.83  

Báo giá vật liệu xây dựng xi măng

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMĐƠN GIÁ

(Đồng/tấn)

1Xi măng Vissai PCB401.000.000
2Xi măng Vissai PCB30930.000
3Xi măng Hoàng Long PCB40950.000
4Xi măng Hoàng Long PCB30900.000
5Xi măng Xuân Thành PCB40950.000
6Xi măng Xuân thành PCB30890.000
7Xi măng Duyên Hà PCB401.060.000
8Xi măng Duyên Hà PCB30980.000
9Xi măng Bút Sơn PCB301.030.000
10Xi măng Bút Sơn PCB401.060.000
11Xi măng Bút Sơn MC25895.000
12Xi măng Insee Hòn Gai1.625.000
13Xi măng Insee Đồng Nai1.670.000
14Xi măng Insee Hiệp Phước1.650.000
15Xi măng Insee Cát Lái1.705.000
16Xi măng Chinfon PCB301.205.000
17Xi măng Hoàng Thạch PCB301.297.000
19Xi măng Tam Điệp PCB301.112.000
20Xi măng Kiện Khê PCB30840.000

Báo giá vật liệu xây dựng cát

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMĐƠN VỊ TÍNHGIÁ

(đồng/m3)

1Cát san lấpM3130.000
2Cát xây tô loại 1M3220.000
3Cát xây tô loại 2M3180.000
4Cát bê tông loại 1M3350.000
5Cát bê tông loại 2M3310.000
6Cát hạt vàngM3360.000
7Cát xây dựngM3245.000

Báo giá vật liệu xây dựng đá

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMĐƠN VỊ TÍNHGIÁ

(Đồng/m3)

1Đá 1×2 xanhM3295.000
2Đá 1×2 đenM3420.000
3Đá mi bụiM3280.000
4Đá mi sàngM3270.000
5Đá 0x4 loại 1M3260.000
6Đá 0x4 loại 2M3245.000
7Đá 4×6M3290.000
8Đá 5×7M3295.000

Báo giá vật liệu xây dựng gạch đá ốp sàn

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMKÍCH THƯỚC

40×40

KÍCH THƯỚC

60×60

KÍCH THƯỚC

80×80

1Gạch Prime92.000 – 97.000178.000 – 215.000
2Gạch lát Vitto136.000 – 148.000
3Gạch Đồng Tâm356.000 – 430.000
4Gạch Catalan265.000 – 316.000
5Đá Prime bóng kính toàn phần207.000
6Đá bóng kính Catalan192.000
7Đá bóng kính Vitto178.000 – 193.000
8Đá bóng mờ Đồng Tâm Napoleon284.000
9Đá bóng kiếng toàn phần Đồng Tâm315.000

Báo giá vật liệu xây dựng gạch ốp tường

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMĐƠN GIÁ

(Đồng)

1Gạch giả gỗ 30×60 Royal158.000
2Gạch giả gỗ 30×90 Royal189.000
3Gạch giả gỗ 45×90 Royal220.000
4Gạch ốp lát bóng kính 45×90 Royal198.000
5Gạch ốp lát Granite đá mờ Royal198.000
6Gạch ốp lát bóng kinh toàn phần 45×90 Royal180.000
7Gạch mờ ốp lát cao cấp 30×90 Kis230.000
8Gạch ốp lát 30×60 Granite168.000
9Gạch ốp tường 30×4585.000
10Gạch ốp tường 30×60125.000
11Gạch ốp tường 30×60 Ceramic130.000

Báo giá vật liệu xây dựng gạch xây tường

STTCHI TIẾT SẢN PHẨMĐVTQUY CÁCH

(cm)

ĐƠN GIÁ

(Đồng/viên)

1Gạch ống Thành Tâmviên8x8x181.090
2Gạch đinh Thành Tâmviên4x8x181.090
3Gạch ống Phước Thànhviên8x8x181.080
4Gạch đinh Phước Thànhviên4x8x181.080
5Gạch ống Đồng Tâm 17viên8x8x18950
6Gạch đinh Đồng Tâm 17viên4x8x18950
7Gạch ống Tám Quỳnhviên8x8x181.090
8Gạch đinh Tám Quỳnhviên4x8x181.090
9Gạch ống Quốc Toànviên8x8x181.090
10Gạch đinh Quốc Toànviên4x8x181.090
11Gạch An Bìnhviên8x8x18850
12Gạch Hồng phát Đồng Naiviên4x8x18920
13Gạch blockviên100x190x3905.500
14Gạch blockviên190x190x39011.500
15Gạch blockviên19x19x195.800
16Gạch bê tông ép thủy lựcviên8x8x181.300
17Gạch bê tông ép thủy lựcviên4x8x181.280

Trên đây là bảng báo giá vật liệu xây dựng mới nhất năm 2021. Bạn đọc có thể theo dỗi và cập nhật thông tin giá vật liệu xây dựng năm 2021 tại chuyên mục chính giá vật liệu xây dựng mới nhất

chọn