|
Giá bạc |
Sản phẩm |
Đơn vị |
25/03/2026 |
Thay đổi (nghìn đồng/lượng) |
|||
|
Mua vào |
Bán ra |
Mua vào |
Bán ra |
||||
|
Bạc miếng |
Tập đoàn Phú Quý |
Bạc miếng Phú Quý 999 |
Triệu đồng/lượng |
2,786 |
2,872 |
276 |
284 |
|
Ngân hàng Sacombank |
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 |
Triệu đồng/lượng |
2,853 |
2,949 |
240 |
240 |
|
|
Công ty Kim Loại Quý Ancarat |
Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 1 lượng |
Triệu đồng/lượng |
2,786 |
2,855 |
272 |
279 |
|
|
DOJI |
BẠC DOJI 99.9 |
Triệu đồng/lượng |
2,791 |
2,887 |
265 |
273 |
|
|
Bạc thỏi |
Tập đoàn Phú Quý |
Bạc thỏi Phú Quý 999 |
Triệu đồng/Kg |
74,293 |
76,586 |
7,360 |
7,573 |
|
Ngân hàng Sacombank |
Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999 |
Triệu đồng/Kg |
76,080 |
78,640 |
6,400 |
6,400 |
|
|
Công ty Kim Loại Quý Ancarat |
Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 |
Triệu đồng/Kg |
73,404 |
75,634 |
7,220 |
7,440 |
|
|
DOJI |
BẠC DOJI 99.9 |
Triệu đồng/Kg |
74,427 |
77,027 |
6,441 |
7,277 |
|
Bảng giá bạc trong nước ngày 26/3/2026 được cập nhật lúc 8h50. (Tổng hợp: Gia Ngọc)
Giá bạc hôm nay (25/3) trên thị trường trong nước ghi nhận đà tăng mạnh trên toàn bộ các thương hiệu sau chuỗi ngày giảm kéo dài trước đó. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh giá bạc thế giới phục hồi rõ rệt, kéo theo tâm lý tích cực và lực mua quay trở lại thị trường bạc vật chất trong nước.
Tại Tập đoàn Phú Quý, giá bạc Phú Quý 999 ở phân khúc bạc miếng được niêm yết tại 2,786 triệu đồng/lượng (mua vào) và 2,872 triệu đồng/lượng (bán ra), tăng mạnh 276 – 284 nghìn đồng/lượng so với phiên trước.
Ở phân khúc bạc thỏi, bạc thỏi Phú Quý 999 ghi nhận mức tăng đột biến tới 7,360 – 7,573 triệu đồng/kg, đưa giá lên 74,293 – 76,586 triệu đồng/kg, tức tăng gần 8 triệu đồng/kg, chính thức quay lại mốc 76 triệu đồng/kg sau nhịp giảm sâu.
Đối với Sacombank (SBJ), bạc miếng Kim – Phúc – Lộc SBJ 999 tăng 240 nghìn đồng/lượng, hiện giao dịch tại 2,853 triệu đồng/lượng (mua vào) và 2,949 triệu đồng/lượng (bán ra).
Ở phân khúc bạc thỏi, bạc thỏi SBJ 999 cũng bật tăng mạnh 6,400 triệu đồng/kg, lên mức 76,080 triệu đồng/kg (mua vào) và 78,640 triệu đồng/kg (bán ra), cho thấy sự phục hồi rõ rệt của thương hiệu này.
Với giá bạc Ancarat , dòng bạc miếng 2024 Ancarat 999 tăng mạnh 272 – 279 nghìn đồng/lượng, hiện niêm yết tại 2,786 – 2,855 triệu đồng/lượng.
Ở phân khúc bạc thỏi, bạc thỏi 2025 Ancarat 999 ghi nhận mức tăng 7,220 – 7,440 triệu đồng/kg, đưa giá lên 73,404 – 75,634 triệu đồng/kg, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của giá bạc Ancarat sau giai đoạn điều chỉnh sâu.
Thương hiệu DOJI cũng ghi nhận mức tăng đáng kể. Bạc miếng DOJI 99.9 tăng 265 – 273 nghìn đồng/lượng, hiện giao dịch tại 2,791 – 2,887 triệu đồng/lượng.
Đáng chú ý, bạc thỏi DOJI 99.9 tăng mạnh 6,441 – 7,277 triệu đồng/kg, hiện được niêm yết tại 74,427 – 77,027 triệu đồng/kg, cho thấy DOJI cũng bắt kịp đà phục hồi chung của thị trường.
Theo tradersunion, giá bạc đang giữ ở mức gần 69 đô la vào thứ Ba, ngày 24 tháng 3, sau nỗ lực ban đầu nhằm kéo dài đợt phục hồi trước đó. Kim loại này trông ổn định hơn so với thời điểm bán tháo, nhưng tâm lý vẫn thận trọng chứ không phải là xu hướng tăng mạnh mẽ.
Tại thời điểm 9h13 ngày 25/3 (giờ Việt Nam), giá bạc thế giới giao ngay tăng 3,71% lên 73,74 USD/ounce, theo Kitco. Theo đó, hợp đồng bạc kỳ hạn tháng 5/2026, lên 6,34% lên 73,98 USD/ounce.
Giá bạc không còn giảm mạnh nữa , nhưng biểu đồ vẫn cho thấy thị trường đang phục hồi sau một đợt sụt giảm niềm tin mạnh. Khối lượng giao dịch đã thu hẹp, và điều đó thường chuyển sự chú ý khỏi những biến động mạnh và tập trung vào việc liệu người mua có thể giữ vững vị thế hay không.
Trở ngại đầu tiên nằm quanh mức giá $70 đến $71. Vùng giá này rất quan trọng vì nó hiện đang trùng với vùng giá đã thất bại trong đợt giảm giá gần đây nhất, do đó mỗi lần đẩy giá vào vùng này đều có nguy cơ gặp phải người bán đã bị mắc kẹt trên đường giảm giá và hiện muốn thoát ra.
Phía dưới, mức hỗ trợ bắt đầu quanh $68.00 và sau đó tăng dần lên vùng $67. Một sự kháng cự ổn định ở mức này sẽ giữ cho giai đoạn điều chỉnh giảm hiện tại được nguyên vẹn, trong khi một sự giảm giá khác xuyên qua mức này sẽ cho thấy sự phục hồi chỉ là một sự giải tỏa ngắn hạn sau khi bị bán quá mức.
Bối cảnh chính sách hiện tại vẫn không có lợi cho bạc. Cục Dự trữ Liên bang vẫn giữ nguyên phạm vi lãi suất mục tiêu ở mức 3,50% đến 3,75%, và mức lãi suất này tiếp tục định hình thị trường trong bối cảnh điều kiện tài chính vẫn còn thắt chặt, hạn chế sự hứng thú đối với các tài sản không sinh lời.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục tăng cao hơn vào thứ Ba, với trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Mỹ ở mức gần 4,39%. Con số này có vẻ không quá ấn tượng, nhưng đủ để ngăn kim loại quý này tạo ra đà tăng mạnh thường thấy trong các đợt phục hồi sau biến động.
Đồng đô la cũng đã phục hồi phần nào sau tín hiệu suy yếu hôm thứ Hai. Sự thay đổi này khiến bạc thiếu đi sự hỗ trợ dễ dàng mà đồng đô la yếu hơn đôi khi có thể mang lại, vì vậy thị trường cuối cùng cảm thấy cân bằng trong chốc lát nhưng không thực sự được giải tỏa.
Để có một lộ trình tăng giá mạnh hơn trong ngắn hạn, bạc cần tiếp tục đóng cửa trên vùng giá $68,00 và sau đó lấy lại mốc $70 với sức giữ vững hơn. Điều đó sẽ không xóa bỏ được thiệt hại từ đợt giảm giá gần đây, nhưng nó có thể mở ra một đợt tăng giá lên $71 và sau đó là $72 nếu tình hình lãi suất không còn thắt chặt nữa.
Kịch bản bất ổn hơn thì dễ dự đoán hơn. Nếu lợi suất vẫn ở mức cao và đồng đô la tiếp tục tăng, giá bạc có thể giảm trở lại mức 68,00 đô la và buộc thị trường phải kiểm tra xem người mua có sẵn sàng bảo vệ mức giá thấp hơn trong phạm vi hiện tại hay không.
Bạc thường gặp khó khăn khi các điều kiện kinh tế vĩ mô trở nên thắt chặt vì nó nằm giữa hai luồng tư tưởng trái chiều: sự lạc quan của ngành công nghiệp và sự nhạy cảm về tiền tệ. Sự phân tách này có thể tạo ra những đợt phục hồi mạnh mẽ, nhưng cũng có thể khiến những đợt phục hồi đó nhanh chóng suy yếu khi tâm lý thị trường chung trở nên cứng rắn trở lại.
Ảnh: Gia Ngọc