Theo Công ty Điện lực Khánh Hòa, dưới đây là chi tiết lịch cúp điện Khánh Hòa (Ninh Thuận cũ) hôm nay:
Theo Công ty Điện lực Nha Trang:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
07:30 |
14:00 |
Trạm T.52B -Vĩnh Thái -Phong Châu |
|
Trạm T.52G - Đường Phong Châu |
|||
|
19/08/2025 |
07:30 |
11:30 |
Trạm T.29D -Sau KS Khatoco đường Hùng Vương |
|
14:00 |
17:00 |
Trạm T.29G - Hùng Vương |
|
|
20/08/2025 |
07:30 |
09:15 |
Trạm T.48A -Phương Sài |
|
08:15 |
Trạm T.46G - Vĩnh Hiệp |
||
|
08:30 |
09:15 |
Trạm T.97B - Phú Vinh |
|
|
09:30 |
11:30 |
Trạm T.48D - Phương Sài |
|
|
10:15 |
Trạm T.71G - Vĩnh Trung |
||
|
10:30 |
11:15 |
Trạm T.74D -Võ Dõng Thượng |
|
|
14:00 |
15:15 |
Trạm T.48B -Phương Sài |
|
|
14:45 |
Trạm T.90C -Bình Khê |
||
|
15:00 |
15:45 |
Trạm T.79A - Lê Hồng Phong |
|
|
15:30 |
17:00 |
Trạm T.48E - Phương Sài |
|
|
21/08/2025 |
07:30 |
09:15 |
Trạm T.15B - Lê Thành Phương |
|
22/08/2025 |
07:00 |
15:00 |
Trạm T.71E - Bình Cang |
|
Trạm T.71F - Vĩnh Trung |
|||
|
07:30 |
14:00 |
Trạm T.93D - Vĩnh Hiệp |
Theo Công ty Điện lực Cam Ranh - Khánh Sơn:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
13:30 |
17:00 |
T.15CPD -(12) |
|
T.2BCPD (12) |
|||
|
T.2CPD -(12) |
|||
|
T.3BCPD -(12) |
|||
|
T.3CPD -(12) |
|||
|
19/08/2025 |
07:30 |
12:30 |
T.04CL - (07) |
|
T.01BH -(07) |
|||
|
T.02BH -(07) |
|||
|
T.03BH -(07) |
|||
|
T.05CL -(07) |
|||
|
Trạm 07CL - (7) |
|||
|
T.05BCL -(07) |
|||
|
T.TG345 - (07) |
|||
|
Trạm BTS Cam Lập_TT Viễn Thông VNPT |
|||
|
TTVT Ninh Hải - Thuận Bắc Trạm BTS Bình Tiên |
|||
|
Bộ Chỉ Huy Bộ Đội Biên phòng Tỉnh Ninh Thuận |
|||
|
Trạm 316 - cam lập - ngọc sương |
|||
|
Trạm 317 - cam lập - ngọc sương |
|||
|
0300344--|--Công ty TNHH Hoàng Thao |
|||
|
0300345--|--Khu Tái Định Cư Bình Tiên |
|||
|
Cơ sở NTTS Võ Ngọc Bích |
|||
|
BQL các dự án giao thông Ninh Thuận |
|||
|
Công ty CP Thành Trung Ninh Thuận |
|||
|
T.441 - Viễn thông Ninh thuận |
|||
|
Công ty TNHH Đảo Hoa Vàng |
|||
|
Công ty CP Thành Trung Ninh Thuận |
|||
|
HKD Nguyễn Thị Phụng |
|||
|
Trần Văn Hiến |
|||
|
Trạm BTS Việt Tettel Ninh Thuận |
|||
|
Công ty CP H2O Ninh Thuận |
|||
|
CTCP ĐT và XD Bình Tiên |
|||
|
CTCP ĐT và XD Bình Tiên |
|||
|
CTCP ĐT và XD Bình Tiên |
|||
|
T.730 Khu Resort Bình Tiên |
|||
|
CT CP ĐTDL Bình Tiên |
|||
|
Hộ KD Lê Nhật Hòa |
|||
|
CT TNHH Sao Biển - Cam Ranh |
|||
|
Trịnh Thị Bích Hằng |
|||
|
TT Viễn Thông Cam Ranh - T.343B |
|||
|
T.40H2- BH (7) |
|||
|
14:00 |
16:00 |
Công ty TNHH KN Cam Ranh (CT Đường sắt SDug) |
|
|
20/08/2025 |
07:20 |
08:00 |
Đồi rada 67 - Vùng 4 HQ |
|
08:20 |
09:00 |
Tiểu Đoàn 118 Sư Đoàn 377 |
|
|
09:20 |
10:00 |
Tiểu Đoàn (Tên lửa cây số 4) |
|
|
10:20 |
11:00 |
Tiểu Đoàn 90 |
|
|
11:20 |
12:00 |
XN gỗ Cam Ranh |
|
|
21/08/2025 |
08:00 |
09:00 |
Công ty TNHH KN CR Trạm T.170H |
|
14:00 |
Trạm T.07D Đông Khánh Sơn |
||
|
09:15 |
10:15 |
CT TNHH KN Cam Ranh (T.172H) |
|
|
10:30 |
11:30 |
Công ty CPĐT SYNERGY Nha Trang |
|
|
11:30 |
Công ty CPĐT SYNERGY Nha Trang |
||
|
14:00 |
15:00 |
Nhà máy đóng tàu Cam ranh |
|
|
15:15 |
16:30 |
Công ty CP May Cam Ranh |
|
|
22/08/2025 |
08:00 |
09:00 |
Bệnh viện Cam Ranh |
|
15:00 |
Trạm CA.04 Đông Khánh Sơn (3x50 kVA) |
||
|
09:15 |
10:15 |
0300342--|--Siêu thị Maximark |
|
|
10:30 |
11:30 |
T.03B - (14) |
|
|
0300352--|--TT Thương Mại CR - Siêu thị COOPMARK |
|||
|
14:00 |
15:00 |
Công ty TNHH Mãi Tín |
|
|
Công ty TNHH THỰC PHẨM YAMATO |
|||
|
15:15 |
16:30 |
Công ty CP Tiếp vận Khánh Hưng |
Theo Công ty Điện lực Ninh Hoà:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
19/08/2025 |
07:00 |
10:30 |
PĐ Ninh Thượng 11 |
|
PĐ Ninh Thượng 11B |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 13 |
|||
|
PĐ Ninh thượng 15 |
|||
|
PĐ Ninh thượng 16 |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 18 |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 07 |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 12 |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 14 |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 17 |
|||
|
Đồi Đỏ - Ninh Thượng |
|||
|
C241_4765B_Ninh Thượng |
|||
|
PĐ Ninh Thượng 10 |
|||
|
Công ty TNHH Điện Nhà |
|||
|
DH53C174-Ninh thượng |
|||
|
DH53C175 - Ninh Thượng |
|||
|
DH53C176- Ninh Thượng |
|||
|
Công ty TNHH Hải Dũng NT |
|||
|
20/08/2025 |
07:30 |
08:00 |
CS SX Gạch Bùi Trẻo |
|
08:30 |
09:30 |
TT Giống Đà Điểu Ninh Tây |
|
|
09:45 |
10:45 |
Công ty CP Đô Thị - nhà máy nước |
|
|
21/08/2025 |
08:00 |
08:45 |
Du lịch sinh thái Ninh Phước |
|
09:15 |
10:00 |
CS thủy sản Văn Đô |
|
|
10:15 |
11:00 |
Hải đoàn 302 |
|
|
22/08/2025 |
07:30 |
10:00 |
PĐ Ninh Bình 09 |
|
PĐ Ninh bình 08 |
|||
|
PĐ Ninh Bình 07 |
|||
|
PĐ Ninh Bình 06 |
|||
|
11:30 |
Phú Hữu - Ninh Ích |
||
|
11:30 |
4216B Ninh Ích |
||
|
11:30 |
4216B_Phú Hữu |
||
|
11:30 |
E016_4216C_Phú Hữu Ninh Ích |
||
|
11:30 |
Trạm 4835B |
||
|
11:30 |
Tổng Công ty Khánh Việt(trại cá Sấu) |
||
|
11:30 |
TỔNG Công ty KHÁNH VIỆT |
||
|
11:30 |
CN Công ty TNHH TM-DV-SX CBTP Thành Công |
||
|
08:00 |
Rác thải hòn rọ |
||
|
11:30 |
KHATOCO Ninh Ích |
||
|
XN may khatoco Ninh Ích |
|||
|
08:30 |
09:00 |
Cơ Sở trồng tỏi Đinh Tấn Bửu |
|
|
09:30 |
10:30 |
Khách Sạn Thanh Thanh |
|
|
10:15 |
11:00 |
DNTN Hoàng Khang(Đông cát, Ninh Hải) |
|
|
23/08/2025 |
06:30 |
10:00 |
Ninh Thủy 1 |
|
Ninh Thủy 2 |
|||
|
Ninh Thủy 3 |
|||
|
Ninh Diêm 2B |
|||
|
Ninh Thủy 4 |
|||
|
Ninh Diêm 2 |
|||
|
Ngân Hà, Ninh Thủy |
|||
|
Trạm 8829 |
|||
|
Trạm 8813B- Mỹ Á |
|||
|
Trạm 8814B Phú Thọ 3 - Ninh Diêm |
|||
|
trạm 8803B |
|||
|
DC53H097_8802B_Ninh Thủy |
|||
|
H104_8804B_Ninh Thủy |
|||
|
Trường Nguyễn Trung Trực |
|||
|
Làng Du lịch Ninh Thủy |
|||
|
CHIẾU SÁNG P.NINH THUỶ |
|||
|
Trung Tâm Di Động Khu Vực III |
|||
|
Công ty CP Xi Măng Hòn Khói |
|||
|
CS nuôi tôm Nguyễn Hữu Bạch |
|||
|
DNTN Nguyen Hoang Son |
|||
|
Ban QLDA CTXD Ninh Hoa |
|||
|
CS thủy sản Minh Nguyên |
|||
|
Công ty Cổ Phần Sao Vàng |
|||
|
Công ty TNHH Lê Nguyễn |
|||
|
Công ty Gia Minh ( SunBeach) |
|||
|
HTX muối 1-5 Ninh Diêm |
|||
|
Nhiệt điện vân phong ( dosan) |
|||
|
DH53H102_Nguyễn Tân tự |
|||
|
DH53H106_Công ty CP xây dựng công trình 510 |
|||
|
DH53H109_Công ty cổ phần Phát Triển Trạm Sạc Toàn Cầu V-Green |
Theo Công ty Điện lực Diên Khánh:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
07:00 |
17:00 |
T.49 - xã Khánh Đông |
|
T.50 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.51 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.52 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.53 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.54 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.55 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.86 - Xã Khánh Đông |
|||
|
07:30 |
12:00 |
Trạm 59 - Diên Xuân |
|
|
09:00 |
12:00 |
T.87 - Xã Khánh Trung |
|
|
19/08/2025 |
07:30 |
08:20 |
Trạm 20B - Diên Bình |
|
08:30 |
09:20 |
Trạm 218 - Diên Bình |
|
|
09:30 |
10:20 |
Trạm 417 - Diên Bình |
|
|
10:30 |
11:20 |
Trạm 220 - Diên Bình |
|
|
13:00 |
13:50 |
Trạm 416 - Diên Bình |
|
|
20/08/2025 |
07:00 |
16:00 |
Trạm 104 - Diên Phú |
|
Trạm 104B - Diên Phú |
|||
|
11:30 |
T.40 - Xã Sông Cầu |
||
|
T185_TBA Công Cộng - Sông Cầu |
|||
|
T40B TBA CC Xã Khánh Phú |
|||
|
T.41 - Xã Khánh Phú |
|||
|
T41B TBA CC- XÃ KHÁNH PHÚ |
|||
|
TCD Mặt trời Công ty Nấm |
|||
|
22/08/2025 |
07:00 |
16:00 |
Trạm 75 - Diên Thạnh |
|
Trạm 131 - Diên Thạnh |
|||
|
Trạm 52C - Thị trấn DK |
|||
|
Trạm 131B - Diên Thạnh |
|||
|
Trạm 570 - Cơ sở SX Nem chả Lan Chi |
|||
|
17:00 |
T.48 - Xã Khánh Đông |
||
|
T.49 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.50 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.51 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.52 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.53 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.54 - xã Khánh Đông |
|||
|
T.55 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.56 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.57 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.58 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.59 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.60 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.62 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.63 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.64 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.65 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.66 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.67 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.68 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.73 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.74 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.75 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.76 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.83 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.84 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.85 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.86 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.87 - Xã Khánh Trung |
|||
|
T.103 - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.105 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.06 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.07 -Xã Khánh Bình |
|||
|
T.47 - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.61 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.06B - Xã Khánh Đông |
|||
|
T.72 - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
T.07B - XÃ KHÁNH BÌNH |
|||
|
T.07C - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.07D - Xã Khánh Bình |
|||
|
TCD T118 Công ty TNHH TM 30-04 Nha Trang |
|||
|
TCD T90 Trang Trại Bà Trần Kim Hoa - Xã Khánh Hiệp |
|||
|
TCD T104 Trạm BTS Viettel - Khánh Bình |
|||
|
TCD T08 - Lâm Trường Sông chò -Khánh Bình |
|||
|
TCD T79 -TT Giáo Dục Lao Động Xã Hội - Xã Khánh Bình |
|||
|
T.109 Công ty TNHH Thương mại và sản xuất T.H.T |
|||
|
TCD T.110 Trại Gà HÀ VĂN TUÁN |
|||
|
TCD T.112 Công ty Chăn Nuôi Nhật Minh |
|||
|
TCD T.123 Công ty Dăm Gỗ Đại Hưng |
|||
|
TCD T.125 Trại Heo Công ty 30-4 Nha Trang |
|||
|
TCD T.137 Trại Bò Công ty Nông nghiệp sạch |
|||
|
TCD T144 Công ty TNHH Phan Hanh (Hồ Sông Chò) |
|||
|
TCD T145 - Trại gà Nguyễn Thị Yến |
|||
|
T146 - Trại gà Nguyễn Thị Yến |
|||
|
T.161 Công ty CPNN Công Nghệ Cao Mặt Trời Việt |
|||
|
T.162 Công ty CPNN CNC ĐMT Thịnh Phát |
|||
|
Trang Trại Bà HUỲNH THỊ CHÍN |
|||
|
Nông trại Trần Ngọc Danh |
|||
|
T.181 Nguyễn Duy Anh |
|||
|
T190 Công ty CPXD và SX Tân Lộc Khánh |
|||
|
T.193 Công ty TNHH Thương Mại 30/04 Nha Trang. |
|||
|
T.196 Công ty TNHH LÂM SẢN KHÁNH ĐÔNG |
|||
|
TCD T.197 Trang Trại Chăn Nuôi Nguyễn Phương Thảo |
|||
|
TCD T.198 Công ty TNHH Thương Mại Đằng Phong |
|||
|
CƠ SỞ CAI NGHIỆN TRẠM 2 |
|||
|
T209 Công ty CP XD Công Trình 510 |
|||
|
T211 Công ty CPXD và SX TM Tân Lộc Khánh |
|||
|
07:30 |
08:20 |
Trạm 377 - Diên Lộc |
|
|
08:30 |
09:20 |
Trạm 403 - Diên Lộc |
|
|
09:30 |
10:20 |
Trạm 26C - Diên Lộc |
|
|
10:30 |
11:20 |
Trạm 26 - Diên Lộc |
|
|
13:00 |
13:50 |
Trạm 402 - Diên Lộc |
|
|
14:00 |
14:50 |
Trạm 95 - Diên Lộc |
|
|
15:00 |
15:50 |
Trạm 409 - Diên Lộc |
|
|
16:00 |
16:50 |
Trạm 451 - Diên Lộc |
Theo Công ty Điện lực Vạn Ninh:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
08:00 |
09:30 |
Trạm công cộng 01 Vạn Khánh |
|
08:30 |
10:00 |
Cơ sở NTTS Lê Châu |
|
|
20/08/2025 |
08:00 |
13:00 |
Trạm 159B Tuần Lễ - Vạn Thọ |
|
21/08/2025 |
08:30 |
10:00 |
Trạm công cộng 02 Xuân Ninh |
|
10:10 |
11:30 |
Trạm công cộng 03 Xuân Sơn |
|
|
14:00 |
15:00 |
Trạm công cộng 04 Xuân Sơn |
|
|
15:10 |
16:30 |
Trạm công cộng 08 Xuân Thọ |
|
|
Trạm công cộng 09 Xuân Thọ |
|||
|
Trạm công cộng 11 Xuân Thọ |
|||
|
Trạm công cộng 12 Xuân Thọ |
|||
|
Trạm công cộng 10 Xuân Cam |
Theo Công ty Điện lực Cam Lâm:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
05:00 |
08:00 |
Trạm N128 Suối Cát |
|
Trạm N140 Khánh Thành Bắc |
|||
|
Trạm N117B Xã Suối Cát |
|||
|
Trạm N127B Suối Cát |
|||
|
Trạm N127C Xã Suối Cát |
|||
|
Trạm N116 Suối Cát |
|||
|
Trạm N117 Suối Cát |
|||
|
Trạm N127 Suối Cát |
|||
|
Trạm N129 Suối Cát |
|||
|
Trạm N550 Xã Suối Cát |
|||
|
Trạm N554 SC (TT Màu) |
|||
|
Trường Cao Đẳng Sư Phạm Nha Trang |
|||
|
Trạm N640 - Công ty CP Phát Triển Trạm Sạc Toàn Cầu V-Green |
|||
|
07:30 |
11:30 |
Trạm E042C Cam Hiệp Bắc |
|
|
Trạm E042D Cam Hiệp Bắc |
|||
|
Trạm E507 - Công ty TNHH TTCNTH Hoàng Linh |
|||
|
Trạm E508 - Công ty TNHH NL NNTH Vạn Phúc |
|||
|
08:00 |
09:30 |
Trạm E042B CHB |
|
|
14:00 |
16:00 |
Trạm I105 Cam Hải Đông |
|
|
19/08/2025 |
07:00 |
11:00 |
Trạm F050 Tân Sinh 2 - CTB |
|
13:30 |
17:00 |
Trạm F046C Cam Thành Bắc |
|
|
20/08/2025 |
07:00 |
07:05 |
Trạm H101B Cam Hải Tây |
|
Trạm H101C Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm I102B Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm H108B Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H099 Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H101 Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm I102 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm I103 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm I104 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm I531 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm H679 - Hộ Kinh Doanh Phạm Xuân Đăng |
|||
|
Bưu Cục Cam Hải Đông |
|||
|
Công ty Tuyển Rửa Cát FICO |
|||
|
Công ty cát Cam Ranh FICO |
|||
|
Trại nuôi tôm ông Võ Ngọc Thạch |
|||
|
Công ty TNHH MTV Hưng Thịnh Cam Ranh |
|||
|
Trạm I720 Minexco |
|||
|
Công ty TNHH Xử Lý Nước Thải Bãi Dài |
|||
|
Công ty TNHH Xử Lý Nước Thải Bãi Dài |
|||
|
07:05 |
15:55 |
Trạm H101B Cam Hải Tây |
|
|
Trạm H101C Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H108B Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H099 Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H101 Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H679 - Hộ Kinh Doanh Phạm Xuân Đăng |
|||
|
15:55 |
16:00 |
Trạm H101B Cam Hải Tây |
|
|
Trạm H101C Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm I102B Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm H108B Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H099 Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H101 Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm I102 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm I103 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm I104 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm I531 Cam Hải Đông |
|||
|
Trạm H679 - Hộ Kinh Doanh Phạm Xuân Đăng |
|||
|
Bưu Cục Cam Hải Đông |
|||
|
Công ty Tuyển Rửa Cát FICO |
|||
|
Công ty cát Cam Ranh FICO |
|||
|
Trại nuôi tôm ông Võ Ngọc Thạch |
|||
|
Công ty TNHH MTV Hưng Thịnh Cam Ranh |
|||
|
Trạm I720 Minexco |
|||
|
Công ty TNHH Xử Lý Nước Thải Bãi Dài |
|||
|
Công ty TNHH Xử Lý Nước Thải Bãi Dài |
|||
|
21/08/2025 |
07:00 |
11:00 |
Trạm F045 Tân Sinh 1-CTB |
|
08:00 |
09:30 |
Trạm F043 Tập Thể Lữ 101 |
|
|
13:30 |
16:30 |
Trạm F044B CTB |
|
|
22/08/2025 |
07:00 |
11:00 |
Trạm G078B TT Cam Đức |
|
09:40 |
11:30 |
Trạm F043 Tập Thể Lữ 101 |
|
|
14:00 |
16:00 |
Lữ Đoàn 101 Cam Thành Bắc |
|
|
23/08/2025 |
07:00 |
15:00 |
Trạm H075B CHT |
|
Trạm H075D Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H132B Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H132C Cam Hải Tây |
|||
|
Trạm H132D Cam Hải tây |
|||
|
Trạm H132 C.Hải Tây |
Theo Công ty Điện lực Phan Rang:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
07:30 |
17:00 |
Thành Sơn 10 |
|
Thành Sơn 8 |
|||
|
Thành Sơn 4 |
|||
|
Thành Sơn 5 |
|||
|
Thành Sơn 3 |
|||
|
09:00 |
11:00 |
Lương Cách 10 |
|
|
Lương Cách 16 |
|||
|
Lương Cách 17 |
|||
|
Mt. Nam Linh 1 |
|||
|
Mt. Nam Linh 2 |
|||
|
Mt. Nam Linh 3 |
|||
|
Mt. Nam Linh 4 |
|||
|
Mt. Nam Linh 5 |
|||
|
Nguyễn Thị Trang |
|||
|
13:30 |
15:30 |
Đđ Kênh Cầu Ngòi 1 |
|
|
Thôn Tân Sơn 5 |
|||
|
Thôn Tân Sơn 6 |
|||
|
Thành Sơn 9 |
|||
|
Thôn Tân Sơn 7 |
|||
|
Công Thành 4 |
|||
|
Thành Sơn 6 |
|||
|
Thành Ý |
|||
|
Thành Ý 2 |
|||
|
Công Thành 1 |
|||
|
Công Thành 2 |
|||
|
Gạch Tân Hội 2 |
|||
|
Gạch Tân Hội |
|||
|
Công Thành 3 |
|||
|
20/08/2025 |
13:30 |
16:00 |
Thôn Tân Sơn 4 |
|
14:00 |
17:15 |
Xây Dựng Lưỡng Bằng |
|
|
Phú Gia Tiến |
|||
|
15:00 |
17:00 |
Hải Đường |
|
|
Hộ Diêm 4 |
|||
|
24/08/2025 |
07:00 |
17:00 |
Thuốc Lá Sài Gòn |
|
Đo Ghi Thông Thuận |
|||
|
Vang Nho |
|||
|
Hoàng Nhân |
|||
|
Chế Biến Thạch Cao |
|||
|
Thành Hải 2 |
|||
|
Yến Việt |
|||
|
Thành Hải 3 |
|||
|
Đđ Kênh Cầu Ngòi 3 |
|||
|
Đo Ghi Mt. Tự Động Hóa 5 |
|||
|
Cục Dự Trữ |
|||
|
Sunbay Ninh Thuận 2 |
|||
|
Đđ Thành Hải |
|||
|
Đo Ghi Vietsun Ninh Thuận |
|||
|
Đo Ghi Bao Bì Bắc Ái |
|||
|
Đo Ghi May Minh Sơn |
|||
|
Đo Ghi Biovalley |
|||
|
Lam Phương |
Theo Công ty Điện lực Ninh Hải:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
07:15 |
17:00 |
Khánh Sơn 2 |
|
11:30 |
Mỹ An 1 |
||
|
13:30 |
17:00 |
Mỹ An 3 |
|
|
19/08/2025 |
07:15 |
11:30 |
Khánh Nhơn 17 |
|
17:00 |
Mỹ Tường 12 |
||
|
Hà Rò 3 |
|||
|
Hà Rò 4 |
|||
|
13:30 |
17:00 |
Khánh Nhơn 18 |
|
|
20/08/2025 |
07:15 |
17:00 |
Hà Rò 5 |
|
08:00 |
11:30 |
Mt. Tuyết Trinh |
|
|
13:45 |
17:00 |
Mt. Mười Tuyết |
|
|
21/08/2025 |
07:15 |
11:30 |
Khánh Phước 1 |
|
Khánh Phước 2 |
|||
|
17:00 |
Lò Vôi |
||
|
Nguyễn Thị Minh Khai R1 |
|||
|
Ngô Văn Mạnh |
|||
|
Văn Sơn 5 |
|||
|
Mỹ Bình 1 |
|||
|
Mỹ Bình 2 |
|||
|
Mỹ Bình 3 |
|||
|
Mỹ Phước 1 |
|||
|
Doanh Trại Biên Phòng |
|||
|
Mỹ Phước 3 |
|||
|
Mỹ Phước 5 |
|||
|
Mỹ Phước 6 |
|||
|
Mỹ Phước 2 |
|||
|
Công An Tỉnh |
|||
|
Trung Tâm 6 |
|||
|
Ngân Hàng Tỉnh |
|||
|
Ngân Hàng Công Thương |
|||
|
Kiểm Soát Dược Phẩm |
|||
|
Trung Tâm 7 |
|||
|
Mỹ Bình 9 |
|||
|
Khách Sạn Hacom |
|||
|
Mỹ Bình 10 |
|||
|
Toàn Phương |
|||
|
Khách Sạn Ptm |
|||
|
Du Lịch Quốc Tế |
|||
|
Bình Sơn 9 |
|||
|
Bình Sơn 10 |
|||
|
Bình Sơn 11 |
|||
|
Bình Sơn 12 |
|||
|
Bình Sơn 13 |
|||
|
Bình Sơn 14 |
|||
|
Văn Sơn 9 |
|||
|
Bình Sơn 4 |
|||
|
Bình Sơn 8 |
|||
|
Văn Sơn 6 |
|||
|
Bình Sơn 7 |
|||
|
Bình Sơn 5 |
|||
|
Bình Sơn 3 |
|||
|
Đđ Minh Khai |
|||
|
Bình Sơn 6 |
|||
|
Thảo Điền |
|||
|
Bình Sơn |
|||
|
Mỹ Bình 14 |
|||
|
Mỹ Bình 15 |
|||
|
Văn Sơn 3 |
|||
|
Trung Tâm 8 |
|||
|
Phú Thịnh Plaza |
|||
|
Trung Tâm 9 |
|||
|
Phạm Văn Tá |
|||
|
Phan Kế Bính R1 |
|||
|
Viễn Thông Phan Rang |
|||
|
08:00 |
11:30 |
Long Thuận 18 |
|
|
13:45 |
17:00 |
Mt. Đầu Tư S.6 |
|
|
23/08/2025 |
07:30 |
17:30 |
Phạm Thị Thanh Nga |
|
Mỹ Hòa 2 |
|||
|
Đđ Vĩnh Hải 1 |
|||
|
Vườn Núi Chúa |
|||
|
Nam Núi Chúa |
|||
|
Thái An 7 |
|||
|
Thái An 13 |
|||
|
Mỹ Tường 10 |
|||
|
Quốc Hùng |
|||
|
Thủy Sản Việt Nam |
|||
|
Mt. Thủy Sản Phước Thắng |
|||
|
Thủy Sản Thành Vũ |
|||
|
Thủy Sản Văn Hùng |
|||
|
Lưu Thanh Tâm |
|||
|
Tôm Giống O.p.s |
|||
|
Tôm Biền |
|||
|
Nhơn Hải 5 |
|||
|
Nguyễn Văn Phát |
|||
|
Trần Văn Hải |
|||
|
Tôm Hoàng |
|||
|
Nhơn Hải 6 |
|||
|
Bùi Ngân Anh |
|||
|
Mỹ Tường 8 |
|||
|
Huỳnh Văn Khê |
|||
|
Nguyễn Đức Phùng |
|||
|
Mỹ Tường 6 |
|||
|
Nguyễn Ngọc Tín |
|||
|
Tôm Anh 2 |
|||
|
Tôm Trực |
|||
|
Trương Anh Huy |
|||
|
Nhơn Hải 4 |
|||
|
Trương Minh Hường |
|||
|
Tôm Hiền |
|||
|
Tôm Hiền 2 |
|||
|
Thủy Sản Trung Nguyên |
|||
|
Thủy Sản Nam Hải |
|||
|
Nguyễn Văn Bình |
|||
|
Nguyễn Thị Ý |
|||
|
Thủy Sản Rạng Đông |
|||
|
Hoàng Trọng Trình |
|||
|
Nguyễn Hữu Tuấn |
|||
|
Mỹ Tường 3 |
|||
|
Tôm Hoàng Vân |
|||
|
Tôm Văn |
|||
|
Tôm Ngọc Hà |
|||
|
Mỹ Tường 5 |
|||
|
Nhơn Hải 3 |
|||
|
Nhơn Hải 1 |
|||
|
Thanh Hải 1 |
|||
|
Tôm Nghĩa |
|||
|
Tôm Hài |
|||
|
Nhơn Hải 2 |
|||
|
Mỹ Tường 4 |
|||
|
Lê Thành Dóc |
|||
|
Phạm Thị Thu Thủy |
|||
|
Mỹ Phong |
|||
|
Mỹ Phong 6 |
|||
|
Mỹ Tân 8 |
|||
|
Mỹ Tân 6 |
|||
|
Mỹ Phong 8 |
|||
|
Mỹ Phong 2 |
|||
|
Mỹ Phong 9 |
|||
|
Mỹ Phong 3 |
|||
|
Mỹ Phong 4 |
|||
|
Mỹ Phong 5 |
|||
|
Võ Thái Phong B |
|||
|
Mỹ Phong 7 |
|||
|
Kho Lạnh Mỹ Tân |
|||
|
Đđ Thanh Hải |
|||
|
Mỹ Tân 2 |
|||
|
Viettel 5 |
|||
|
Viettel 6 |
|||
|
Lê Thị Út |
|||
|
Mỹ Tân 4 |
|||
|
Biên Phòng 408 |
|||
|
Bơm Mỹ Hòa 1 |
|||
|
Lê Thành Dóc 2 |
|||
|
Đặng Thị Thành |
|||
|
Nguyễn Thị Xúc |
|||
|
Xây Dựng Smart Asgard |
|||
|
Mỹ Tân 3 |
|||
|
Mỹ Tân 7 |
|||
|
Nguyễn Văn Tân |
|||
|
Rang Nhẫn |
|||
|
Mỹ Hòa 7 |
|||
|
Mỹ Tân 5 |
|||
|
Hòn Đỏ 1 |
|||
|
Lê Thành Dóc 3 |
|||
|
Du Lịch Hòn Đỏ |
|||
|
Bơm Mỹ Hòa 5 |
|||
|
Biển Đông |
|||
|
Thủy Sản Hùng Tú |
|||
|
Đđ Vĩnh Hải 2 |
|||
|
Dương Đăng Trí |
|||
|
Lê Văn Phúc |
|||
|
Bơm Mỹ Hòa 6 |
|||
|
Tôm Giống Vinakg |
|||
|
Nguyễn Phước Thành |
|||
|
Bơm Mỹ Hòa 3 |
|||
|
Pko |
|||
|
Mỹ Hòa |
|||
|
Mỹ Hòa 3 |
|||
|
Mỹ Hòa 4 |
|||
|
Mỹ Hòa 9 |
|||
|
Mỹ Hòa 5 |
|||
|
Trạm Mỹ Hòa 6 |
|||
|
Dân Cư Mỹ Hòa |
|||
|
Mỹ Hòa 8 |
|||
|
Núi Chúa |
|||
|
Đđ Vĩnh Hy 3 |
|||
|
Trung Nguyên |
|||
|
Trung Nguyên 2 |
|||
|
Nguyễn Công Luân |
|||
|
Mỹ Hòa 10 |
|||
|
Viettel 10 |
|||
|
Thái An 6 |
|||
|
Bơm Thái An 5 |
|||
|
Bơm Thái An 4 |
|||
|
Thái An 10 |
|||
|
Bơm Thái An 2 |
|||
|
Viễn Thông Vĩnh Hải |
|||
|
Thái An 4 |
|||
|
Thái An 11 |
|||
|
Thái An 5 |
|||
|
Thái An 8 |
|||
|
Bơm Thái An 1 |
|||
|
Thái An 12 |
|||
|
Thái An 1 |
|||
|
Thái An 9 |
|||
|
Thái An 2 |
|||
|
Mt. A&k |
|||
|
Đđ Vĩnh Hải 7 |
|||
|
Thái An 3 |
|||
|
Hồ Nước Ngọt |
|||
|
Kiểm Lâm Thái An |
|||
|
Đá Hang |
|||
|
Đđ Vĩnh Hải 9 |
|||
|
Du Lịch Bãi Hỏm |
|||
|
Du Lịch Vĩnh Hải |
|||
|
Vĩnh Hy 3 |
|||
|
Long Thuận Vĩnh Hy |
|||
|
Vĩnh Hy 1 |
|||
|
Nguyễn Minh Trí |
|||
|
Hàng Huy Sơn |
|||
|
Dân Cư Đá Hang |
|||
|
Vĩnh Hy 5 |
|||
|
Viettel 11 |
|||
|
Vườn Núi Chúa 2 |
|||
|
Vĩnh Hy 4 |
|||
|
Biên Phòng 404 |
|||
|
Vĩnh Hy 2 |
|||
|
Vĩnh Hy 6 |
|||
|
Vĩnh Hy 7 |
|||
|
Đđ Vĩnh Hy 1 |
|||
|
Đđ Vĩnh Hy 2 |
|||
|
Đđ Bình Tiên 3 |
|||
|
Cầu Gãy |
|||
|
Viễn Thông Ninh Thuận 3 |
|||
|
Du Lịch Minh Thành |
|||
|
Viettel 9 |
|||
|
Viễn Thông Ninh Thuận 4 |
|||
|
Cấp Nước Mỹ Tường |
|||
|
Đđ Vĩnh Hải 5 |
Theo Công ty Điện lực Ninh Sơn:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
21/08/2025 |
08:05 |
16:30 |
Đỗ Thị Viễn Đông |
|
Sa Vin 2 |
|||
|
Phước Bình 1 |
|||
|
Phước Bình 2 |
|||
|
Phước Bình 13 |
|||
|
Nguyễn Viết Thùy |
|||
|
Phước Bình 3 |
|||
|
Phước Bình 4 |
|||
|
Phước Bình 5 |
|||
|
Cấp Nước Phước Bình |
|||
|
Vườn Phước Bình |
|||
|
Nguyễn Thi Thu Sang |
|||
|
Vườn Phước Bình 2 |
|||
|
Phước Bình 9 |
|||
|
Phước Bình 6 |
|||
|
Phước Bình 12 |
|||
|
Tiểu Học Phước Bình |
|||
|
Phước Bình 14 |
|||
|
Phước Bình 15 |
|||
|
Phước Bình 11 |
|||
|
Phước Bình 10 |
|||
|
Bố Lang |
|||
|
Phước Bình 7 |
|||
|
Phước Bình 8 |
|||
|
Bạc Rây 1 |
|||
|
Bạc Rây 2 |
|||
|
Bạc Rây 3 |
|||
|
Bạc Rây 4 |
|||
|
Bạc Rây 5 |
|||
|
Bạc Rây 6 |
|||
|
22/08/2025 |
07:25 |
17:45 |
Đồi 36 |
|
Kho Bạc Ninh Sơn |
|||
|
ủY Ban Huyện |
|||
|
Cấp Nước Tân Sơn 2 |
|||
|
Ninh Bình 17 |
|||
|
Sông Mỹ 4 |
|||
|
Sông Mỹ 8 |
|||
|
Sông Mỹ 16 |
|||
|
Sông Mỹ 17 |
|||
|
Sông Mỹ 3 |
|||
|
Sông Mỹ 14 |
|||
|
Sông Mỹ 13 |
|||
|
Sông Mỹ 2 |
|||
|
Sông Mỹ 1 |
|||
|
Tân Mỹ Á |
|||
|
Trà Giang 3 |
|||
|
Trà Giang 11 |
|||
|
Trà Giang 6 |
|||
|
Trà Giang 2 |
|||
|
Trà Giang 1 |
|||
|
Trà Giang 7 |
|||
|
Trà Giang 4 |
|||
|
Trà Giang 8 |
|||
|
Trà Giang 10 |
|||
|
Trà Giang 5 |
|||
|
Trà Giang 9 |
|||
|
Vinfast Lương Sơn |
|||
|
Văn Trung |
|||
|
Trường Tndt |
|||
|
Trà Giang 12 |
|||
|
Thượng Sông Ông 1-3 |
|||
|
Thượng Sông Ông 1-2 |
|||
|
K42 |
|||
|
Fusheng |
|||
|
Cấp Nước Trà Giang |
|||
|
Hòn Lúp 3 |
|||
|
Hòn Lúp 2 |
|||
|
Hòn Lúp 1 |
|||
|
Lê Văn Oai |
|||
|
Tân Bình 2 |
|||
|
K44 |
|||
|
Mt. Tự Động Hóa 3 |
|||
|
Mt. Tự Động Hóa 1 |
|||
|
Mt. Thương Mại Cas 2 |
|||
|
Đào Thị Kim Yến |
|||
|
Tân Bình 1 |
|||
|
Tân Bình 4 |
|||
|
Tân Bình 6 |
|||
|
Sông Pha 6 |
|||
|
Tân Bình 5 |
|||
|
Nhật Dung |
|||
|
Sông Pha 5 |
|||
|
Sông Pha 3 |
|||
|
Mt. Võ Tăng Kỳ Quan |
|||
|
Mt. Nguyễn Thị Thu Thảo |
|||
|
Mt. Nguyễn Hữu Phước |
|||
|
Mt. Trần Thúy Thanh |
|||
|
Sông Pha 10 |
|||
|
Sông Pha 15 |
|||
|
Xóm Củi |
|||
|
Thôn Gòn |
|||
|
Thôn Gòn 2 |
|||
|
Tầm Ngân 4 |
|||
|
Tầm Ngân 7 |
|||
|
Tầm Ngân 2 |
|||
|
Tầm Ngân 1 |
|||
|
Chế Biến ớT |
|||
|
Nguyễn Thành Tiên |
|||
|
Nguyễn Duy Phi |
|||
|
Phan Thanh Sang 2 |
|||
|
Vi Tảo Spino |
|||
|
Tầm Ngân 3 |
|||
|
Tầm Ngân 5 |
|||
|
Tầm Ngân 6 |
|||
|
Lê Thị Vui |
|||
|
Phan Thanh Sang |
|||
|
Nguyễn Hữu Hòa |
|||
|
Hạ Sông Pha 3 |
|||
|
Sông Pha 2 |
|||
|
Sông Pha 12 |
|||
|
Võ Thái Tú |
|||
|
Sông Pha 7 |
|||
|
Chợ Sông Pha |
|||
|
Sông Pha 9 |
|||
|
Sông Pha 13 |
|||
|
Mt. Trần Thị Ngọc Thùy |
|||
|
Sông Pha 11 |
|||
|
Sông Pha 1 |
|||
|
Sông Pha 14 |
|||
|
Sông Pha 8 |
|||
|
Cư Xá Đa Nhim 1 |
|||
|
Cấp Nước Lâm Sơn |
|||
|
Cư Xá Đa Nhim 2 |
|||
|
Sông Pha 4 |
Theo Công ty Điện lực Ninh Phước:
|
Ngày |
Thời gian từ |
Thời gian đến |
Khu vực |
|
18/08/2025 |
07:00 |
18:00 |
Vạn Phước 4 |
|
Vạn Phước 2 |
|||
|
Vạn Phước 1 |
|||
|
Vạn Phước 5 |
|||
|
Vạn Phước 3 |
|||
|
Càng Khôn 3 |
|||
|
Càng Khôn 2 |
|||
|
Càng Khôn |
|||
|
Thuận Hòa |
|||
|
Thuận Hòa 3 |
|||
|
Hiệp Hòa 3 |
|||
|
Thuận Hòa 4 |
|||
|
Thuận Hòa 5 |
|||
|
Phước Khánh |
|||
|
Phước Khánh 2 |
|||
|
Phước Khánh 3 |
|||
|
Phước Khánh 4 |
|||
|
Phước Khánh 5 |
|||
|
Bệnh Viện Lao |
|||
|
Vạn Phước 8 |
|||
|
Đđ Phước Khánh |
|||
|
Nguyễn Kim Khánh |
|||
|
Thương Mại Kim Hùng |
|||
|
Phước Khánh 6 |
|||
|
Mt. Thuận Thảo |
|||
|
Mt. Mặt Trời Levy'x |
|||
|
Mt. Cây Xanh Savan |
|||
|
Mt. Hồng Đức |
|||
|
Toyota Ninh Thuận |
|||
|
Nguyễn Kim Khánh 2 |
|||
|
Thuận Hòa 6 |
|||
|
Thuận Hòa 2 |
|||
|
Vạn Phước 9 |
|||
|
Vạn Phước 11 |
|||
|
Càng Khôn 4 |
|||
|
Càng Khôn 5 |
|||
|
19/08/2025 |
06:30 |
15:30 |
Từ Tâm 8 |
|
Từ Tâm 3 |
|||
|
Linh Đan Sài Gòn |
|||
|
Mỹ Nghiệp 2 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 3 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 1 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 11 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 12 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 4 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 5 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 6 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 7 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 10 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 8 |
|||
|
Mỹ Nghiệp 9 |
|||
|
Đặng Thị Kim Ánh |
|||
|
Chung Mỹ |
|||
|
Chung Mỹ 2 |
|||
|
Chung Mỹ 3 |
|||
|
Chung Mỹ 4 |
|||
|
Thủy Lợi Phước Dân |
|||
|
Bơm Nước Phước Dân 2 |
|||
|
Bơm Nước Phước Dân |
|||
|
Từ Tâm 9 |
|||
|
Đđ Mỹ Nghiệp |
|||
|
Từ Tâm 11 |
|||
|
Từ Tâm 12 |
|||
|
Từ Tâm 14 |
|||
|
Từ Tâm 15 |
|||
|
Công An Ninh Phước |
|||
|
Đđ Bình Quý |
|||
|
Từ Tâm 16 |
|||
|
Mt. Đông Hưng Ninh Thuận 2 |
|||
|
Mt. Hồ Tân Mỹ 2 |
|||
|
Hỏa Táng Chung Mỹ |
|||
|
Nguyễn Thị Bảy |
|||
|
Diệp Phùng Xuân |
|||
|
Mt. Gia Bảo Ninh Thuận |
|||
|
Mt. Thiên Bảo Ninh Thuận |
|||
|
Bệnh Viện Ninh Phước 2 |
Công ty Điện lực Đông Hải không ghi nhận lịch cúp điện trong tuần này.